Word of the day – Learning English online

Tháng Chín 7, 2007

nicely

Filed under: Word of the day — Admin @ 7:53 sáng

Pronounced:
IPA: primary stressnaɪsli
Collegiate Dictionary: primary stressnīs-lē
Function: adverb
Comparative and superlative forms:
more nicely; most nicely
Meaning:
: in a pleasant, agreeable, or right way : well
Examples:
<a nicely dressed older man>
<a very nicely written essay>
<Good work. Nicely done.>
<The project seems to be moving along nicely.>
<I think her idea will fit nicely into/with our original plans.>
Idiom:
do nicely

Meaning:
: successful at or suitable for doing something
Examples:
<He lives in New York City and is doing nicely for himself.>
<Her new book is doing nicely.>
<“I just have this screwdriver.” “Thanks. It will do nicely.”>
Advertisements

Gửi bình luận »

Không có bình luận

RSS feed for comments on this post. TrackBack URI

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s

Tạo một website miễn phí hoặc 1 blog với WordPress.com.

%d bloggers like this: