Word of the day – Learning English online

Tháng Tám 15, 2007

crisscross

Filed under: Word of the day — Admin @ 3:48 chiều
Pronounced:
IPA: primary stresskrɪssecondary stresskrɑ:s
Collegiate Dictionary: primary stresskris-secondary stresskrȯs
Function: verb
Inflected forms:
crisscrosses; crisscrossed; crisscrossing
Meanings:
1 : to form a pattern on (something) with lines that cross each other
Examples: [with object] <Several highways crisscross the state.> [no object] <shoelaces that crisscross over the top of the shoe>
2 [with object] : to go from one side of (something) to the other side and come back again
Examples: <Tourists crisscrossed the lake from morning until night.> <Scientists have been crisscrossing the country to collect data.>
Advertisements

Gửi bình luận »

Không có bình luận

RSS feed for comments on this post. TrackBack URI

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s

Blog tại WordPress.com.

%d bloggers like this: